Dịch từ "accessory" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "accessory" trong tiếng Việt

EN

accessory {danh từ}

volume_up
1. Tổng quan
accessory (từ khác: fitting)
2. luật
accessory
accessory
accessory

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "accessory":

accessory