EN

to accelerate [accelerated|accelerated] {động từ}

volume_up
to accelerate (từ khác: to advance, to embolden, to exhort, to push)
thúc đẩy {động}
to accelerate
to accelerate
to accelerate
thúc mau {động}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "acceleration":

acceleration
accelerator