Dịch từ "academic transcript" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "academic transcript" trong tiếng Việt

EN

academic transcript {danh từ}

volume_up
academic transcript (từ khác: transcript)
academic transcript (từ khác: transcript)
Do I get an academic transcript at the end of my exchange?
Tôi có được nhận bảng điểm cuối kì học trao đổi này không?

Ví dụ về cách dùng từ "academic transcript" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishDo I get an academic transcript at the end of my exchange?
Tôi có được nhận bảng điểm cuối kì học trao đổi này không?

Cách dịch tương tự của từ "academic transcript" trong tiếng Việt

transcript danh từ