Dịch từ "abutment" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "abutment" trong tiếng Việt

EN

abutment {danh từ}

volume_up
abutment (từ khác: bound, boundary, end, extent, limit, term, terminal)
abutment (từ khác: border, bound, boundary, frontier)
abutment