Dịch từ "abstruse" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "abstruse" trong tiếng Việt

EN

abstruse {tính từ}

volume_up
abstruse (từ khác: abstract, problematic, unintelligible)
abstruse
abstruse (từ khác: deep, discerning, pensive, racy)
sâu sắc {tính}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "abstruse":

abstruse