Dịch từ "abstract" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "abstract" trong tiếng Việt

EN

abstract {danh từ}

volume_up
abstract (từ khác: epitome, summary, synopsis, resume)
abstract (từ khác: idea, notion)

Ví dụ về cách dùng từ "abstract" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Englishabstract data type

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "abstract":

abstract
Những từ khác
English
  • abstract