Dịch từ "to absolve" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to absolve" trong tiếng Việt

EN

to absolve [absolved|absolved] {động từ}

volume_up
to absolve
tha tội {động}
to absolve (từ khác: to pardon, to remit)
xá tội {động}