Dịch từ "absently" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "absently" trong tiếng Việt

EN

absently {trạng từ}

volume_up
absently (từ khác: heedlessly)
lơ đãng {trạng}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "absently":

absently
absent
Những từ khác
English
  • absently