Dịch từ "absent-minded" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "absent-minded" trong tiếng Việt

EN

absent-minded {tính từ}

volume_up
absent-minded (từ khác: forgetful, scatter-brained)

Cách dịch tương tự của từ "absent-minded" trong tiếng Việt

absent tính từ