Dịch từ "abreast" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "abreast" trong tiếng Việt

EN

abreast {trạng từ}

volume_up
abreast
cùng hàng {trạng}
abreast
sánh bước {trạng}
abreast
sánh vai {trạng}
abreast
sát vai {trạng}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "abreast":

abreast