Dịch từ "above-ground" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "above-ground" trong tiếng Việt

EN

above-ground {tính từ}

volume_up
1. "tank"
above-ground
nổi trên mặt đất {tính} (bể chứa)

Cách dịch tương tự của từ "above-ground" trong tiếng Việt

above giới từ
ground danh từ
breeding ground danh từ
burial ground danh từ
vantage ground danh từ
above all trạng từ
level ground danh từ
Vietnamese
on the ground trạng từ
alluvial ground danh từ
Vietnamese