EN

above {giới từ}

volume_up
above (từ khác: over, upper)
bên trên {giới}
above
ở trên {giới}
According to our records, we have not yet received a remittance for above invoice.
Theo như kê khai của chúng tôi, chúng tôi vẫn chưa nhận được chuyển khoản của ông/bà để thanh toán cho hóa đơn trên.
above
phía trên {giới}

Ví dụ về cách dùng từ "above" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishThis is to remind you that the above invoice is still unpaid.
Đây là thông báo nhắc nhở rằng hóa đơn của ông/bà vẫn chưa được thanh toán.
EnglishAccording to our records, we have not yet received a remittance for above invoice.
Theo như kê khai của chúng tôi, chúng tôi vẫn chưa nhận được chuyển khoản của ông/bà để thanh toán cho hóa đơn ở trên.
EnglishThe arguments given above prove that…
Những luận điểm trình bày ở phía trước đã chứng minh rằng...
Englishabove all else

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "above":

above
above all