EN

abortive {tính từ}

volume_up
1. Tổng quan
abortive
2. sinh học
abortive
đẻ non {tính} [tục]
abortive
chết yểu {tính} [tục]
abortive

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "abortive":

abortive
abortion