Dịch từ "abortifacient" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "abortifacient" trong tiếng Việt

EN

abortifacient {danh từ}

volume_up
1. y học
abortifacient
abortifacient

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "abortifacient":

abortifacient