Dịch từ "to abolish" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to abolish" trong tiếng Việt

EN

to abolish [abolished|abolished] {động từ}

volume_up
bãi bỏ chế độ thi cử
to abolish (từ khác: to annul, to cancel, to dissolve, to nullify)
hủy bỏ {động}

Ví dụ về cách dùng từ "to abolish" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Englishto abolish the government examination system