Dịch từ "aboard" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "aboard" trong tiếng Việt

EN

aboard {trạng từ}

volume_up
aboard
trên tàu {trạng}
aboard
aboard
aboard
aboard
aboard (từ khác: alongside)
dọc theo {trạng}
aboard (từ khác: almost, nearby, nearly)
gần {trạng}
aboard
kế {trạng}
aboard
lên trên {trạng}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "aboard":

aboard