Dịch từ "to abnegate" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to abnegate" trong tiếng Việt

EN

to abnegate {động từ}

volume_up
to abnegate
từ bỏ {động} (quyền lợi hoặc vật giá trị)
to abnegate
từ chối đặc quyền {động} (quyền lợi hoặc vật giá trị)