Dịch từ "ably" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "ably" trong tiếng Việt

volume_up
ably {trạng}
EN

ably {trạng từ}

volume_up
ably (từ khác: possibly)
ably
có tài {trạng}
ably
khéo léo {trạng}
ably
tài tình {trạng}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "ably":

ably