Dịch từ "ablation" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "ablation" trong tiếng Việt

EN

ablation {danh từ}

volume_up
1. y học
ablation
sự cắt bỏ {danh} (một bộ phận cơ thể)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "ablation":

ablation
ablative