Dịch từ "ability" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "ability" trong tiếng Việt

EN

ability {danh từ}

volume_up
His / her extraordinary ability to...was invaluable.
Khả năng... xuất sắc của cậu ấy / cô ấy là một phẩm chất rất đáng quý.
I would like to mention here, that...is…and has the ability to… .
Phải nói rằng cậu / cô... rất... và có khả năng...
I firmly believe in his / her outstanding abilities for...and strongly recommend him / her for further education at your university, where he /she can develop and apply his / her bright talents.
Tôi tin tưởng tuyệt đối vào khả năng... xuất sắc của cậu ấy / cô ấy và xin được tiến cử cậu ấy / cô ấy cho chương trình đào tạo tại trường của ông / bà, nơi cậu ấy / cô ấy có thể phát triển và ứng dụng tài năng sáng giá của mình.
ability (từ khác: know-how, prowess, skill)
ability (từ khác: aptitude, efficiency, talent)

Ví dụ về cách dùng từ "ability" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishHis / her extraordinary ability to...was invaluable.
Khả năng... xuất sắc của cậu ấy / cô ấy là một phẩm chất rất đáng quý.
EnglishI would like to mention here, that...is…and has the ability to… .
Phải nói rằng cậu / cô... rất... và có khả năng...

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "ability":

ability
English