EN

to abide [abided|abided] {động từ}

volume_up
to abide (từ khác: to respect, to venerate)
tôn trọng {động}
to abide
tuân theo {động}
to abide
chịu theo {động}
to abide (từ khác: to stick to)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "abiding":

abiding
law-abiding
English