Dịch từ "abeyance" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "abeyance" trong tiếng Việt

EN

abeyance {danh từ}

volume_up
1. Tổng quan
abeyance
sự đọng lại {danh} (chức vụ)
abeyance
sự đình chỉ {danh} (chức vụ)
abeyance
2. luật

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "abeyance":

abeyance
English