Dịch từ "aberration" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "aberration" trong tiếng Việt

EN

aberration {danh từ}

volume_up
aberration
aberration
aberration (từ khác: difference)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "aberration":

aberration
aberrant