Dịch từ "aberrant" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "aberrant" trong tiếng Việt

EN

aberrant {tính từ}

volume_up
1. động vật học
aberrant
aberrant

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "aberrant":

aberrant
aberration
Những từ khác
English
  • aberrant