Dịch từ "abdication" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "abdication" trong tiếng Việt

EN

abdication {danh từ}

volume_up
abdication
sự thoái vị {danh} (chức vụ)
abdication
sự từ ngôi {danh} (chức vụ)
abdication
sự từ bỏ {danh} (chức vụ)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "abdication":

abdication