Dịch từ "abatis" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "abatis" trong tiếng Việt

EN

abatis {danh từ}

volume_up
1. quân sự
abatis
giá gỗ chướng ngại {danh} (thường tam giác)
abatis
đống cây cản {danh} (thường tam giác)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "abatis":

abatis
English