Dịch từ "abandoned land" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "abandoned land" trong tiếng Việt

EN

abandoned land {danh từ}

volume_up
abandoned land (từ khác: waste land, vacant piece of land)

Cách dịch tương tự của từ "abandoned land" trong tiếng Việt

abandoned tính từ
land danh từ
vacant piece of land danh từ