Dịch từ "to abandon" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "to abandon" trong tiếng Việt

EN

to abandon {động từ}

volume_up
to abandon (từ khác: to neglect)
bỏ bê {động}
to abandon (từ khác: to drop, to leave)
rời bỏ {động}
to abandon (từ khác: to forsake, to give up)
bỏ rơi {động}
to abandon
bỏ mặc {động}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "abandoned":

abandoned