Dịch từ "abaft" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "abaft" trong tiếng Việt

volume_up
abaft {trạng}
EN

abaft {trạng từ}

volume_up
1. hàng hải học
abaft

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "abaft":

abaft
English