Dịch từ "Abaddon" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "Abaddon" trong tiếng Việt

volume_up
Abaddon {danh (r)}
EN

Abaddon {danh từ riêng}

volume_up
1. tôn giáo
Abaddon
âm ty {danh (r)}
Abaddon
địa ngục {danh (r)}
Abaddon
âm phủ {danh (r)}
Abaddon
con quỷ {danh (r)}