Dịch từ "abacus" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "abacus" trong tiếng Việt

EN

abacus {danh từ}

volume_up
1. Tổng quan
abacus (từ khác: plan)
abacus
2. kiến trúc
abacus
đệm {danh}
abacus
abacus
3. toán học
abacus
bàn tính {danh} (Trung Quốc)