Dịch từ "aardwolf" từ Anh sang Việt

EN

Nghĩa của "aardwolf" trong tiếng Việt

EN

aardwolf {danh từ}

volume_up
aardwolf
chó sói đất {danh} (ở Nam Phi)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "aardwolf":

aardwolf
Những từ khác
English
  • aardwolf