EN

a lot {trạng từ}

volume_up
a lot (từ khác: infinitely)
rất nhiều {trạng}

Ví dụ về cách dùng từ "a lot" trong tiếng Tiếng Việt

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

EnglishDo you have a parking garage/lot?
Englishto eat a lot after recovering from illness
Englishto eat a lot after recovering from illness

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "a lot":

a lot

Cách dịch tương tự của từ "a lot" trong tiếng Việt

a mạo từ
Vietnamese
lot danh từ
a bit trạng từ
a little bit trạng từ
a little more trạng từ
parking lot danh từ
a little too much trạng từ
unhappy lot danh từ
Vietnamese
a tiny bit trạng từ
a little while ago trạng từ
Vietnamese
a long time trạng từ
a priori trạng từ