Dịch từ "loan shark" từ Anh sang Thụy Điển

EN

Nghĩa của "loan shark" trong tiếng Thụy Điển

SV

EN loan shark
volume_up
{danh từ}

1. kinh doanh

loan shark (từ khác: extortioner, usurer)
volume_up
ockrare {chung}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "loan shark":

loan shark

Cách dịch tương tự của từ "loan shark" trong tiếng Thụy Điển

loan danh từ
to loan động từ
shark danh từ