Dịch từ "casualness" từ Anh sang Thụy Điển

EN

Nghĩa của "casualness" trong tiếng Thụy Điển

EN casualness
volume_up
{danh từ}

casualness (từ khác: insouciance)
casualness (từ khác: abandon, carelessness, negligence, nonchalance)
I cannot approve of the casualness with which the problems of alcohol dependence are concealed out of reverence for the producers of alcoholic beverages and their lobbies.
Jag kan inte ställa mig bakom den nonchalans med vilken man döljer problemen med alkoholberoende, och därmed böjer sig för producenterna av alkoholhaltiga drycker och deras lobby.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "casualness":

casualness
casual