Dịch từ "Komodo dragon" từ Anh sang Thái

EN

Nghĩa của "Komodo dragon" trong tiếng Thái

EN Komodo dragon
volume_up
{danh từ}

1. động vật học

Komodo dragon (từ khác: investigator)
มังกรโคโมโด [mangkon Khomodo] {danh}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "Komodo dragon":

Komodo dragon

Cách dịch tương tự của từ "Komodo dragon" trong tiếng Thái

dragon danh từ

Những từ khác