Dịch từ "unrestrainedly" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "unrestrainedly" trong tiếng Tây Ban Nha

EN unrestrainedly
volume_up
{trạng từ}

unrestrainedly (từ khác: wildly)
volume_up
desaforadamente {trạng} (bailar)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "unrestrained":

unrestrained

Ví dụ về cách dùng từ "unrestrainedly" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishMr Blair leapt unrestrainedly into the breach.
El señor Blair se metió sin reservas en la brecha.
EnglishMr Blair leapt unrestrainedly into the breach.
El señor Blair se metió sin reservas en la brecha.