Dịch từ "the remaining three" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "the remaining three" trong tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ minh họa cách dùng "the remaining three".

Cách dịch tương tự của từ "the remaining three" trong tiếng Tây Ban Nha

the trạng từ
Spanish
the mạo từ
Spanish
the
to the giới từ
Spanish
remaining tính từ
to remain động từ
three danh từ
Spanish
three tính từ
Spanish
three số từ
Spanish

Ví dụ về cách dùng từ "the remaining three" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishI trust this success will be maintained during the remaining three months.
Confío en que este logro se mantendrá durante los tres meses restantes.
EnglishThe rapporteur also mentioned the EUR 28 billion still to be spread over the remaining three years.
El ponente también ha mencionado los 28 000 millones de euros que todavía quedan por gastar en los próximos tres años.
EnglishInsufficient data were present for the remaining three trials so data extraction was not possible.
Para todos los estudios se informa la agudeza media (desviación estándar [DE]) en el ojo ambliópico después del tratamiento.
EnglishNow, whether the Greek Presidency will be able to make any progress within the remaining three weeks, is difficult to answer.
En cuanto a la capacidad de la Presidencia griega para avanzar en las tres semanas que quedan, resulta difícil responder.
EnglishYou still have plenty of opportunity in the remaining three months to implement what Sweden stands for, namely transparency.
Todavía tienen una gran oportunidad de hacer realidad en los tres meses restantes la cualidad que Suecia simboliza, concretamente la transparencia.
EnglishIf no breakthrough is achieved on either of these two questions during the remaining three months, the Intergovernmental Conference will not have been a success.
Si en los tres meses que faltan no se registra ningún avance en estos dos aspectos, la Conferencia Intergubernamental no podrá culminar con éxito.
EnglishWith the perspective of implementing this instrument, there arises an opportunity for agreements to be concluded concerning the remaining three foreign policy instruments.
Con la perspectiva de que se establezca este instrumento surge la oportunidad de concluir acuerdos sobre los tres instrumentos restantes de política exterior.
English. - I support this report which calls on the remaining three countries which have not yet done so to implement the Council framework decision on combating sexual exploitation of children.
por escrito. - Apoyo el informe que hace un llamamiento a los tres países que quedan por aplicar la Decisión marco del Consejo sobre la lucha contra la explotación sexual de los niños.

Những từ khác

English
  • the remaining three