Dịch từ "the actual conditions" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "the actual conditions" trong tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ minh họa cách dùng "the actual conditions".

Cách dịch tương tự của từ "the actual conditions" trong tiếng Tây Ban Nha

the trạng từ
Spanish
the mạo từ
Spanish
the
to the giới từ
Spanish
actual tính từ
conditions danh từ
to condition động từ
condition danh từ

Ví dụ về cách dùng từ "the actual conditions" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishHere, the political starting points are not reflected in the actual conditions.
En este país, los puntos políticos de partida no se reflejan en las condiciones reales.
EnglishHowever, the actual conditions in the two continents are very different.
Sin embargo, las condiciones reales en ambos continentes son muy distintas.
EnglishHowever, the political will of all is required if we are to create the actual conditions.
Sin embargo, se necesita voluntad política por parte de todos si queremos propiciar las condiciones reales.
EnglishIn this, the different actual conditions in the Member States also have to be taken into account.
Y a este respecto es necesario igualmente tener en cuenta las distintas condiciones reales que existen en los Estados miembros.
EnglishOf course, one may wonder what a Green Paper or a parliamentary report can do to change the actual conditions in our cities.
Naturalmente, uno se puede preguntar qué es lo que cambia un Libro Verde o un informe de este Parlamento en la situación real de nuestras ciudades.

Những từ khác

English
  • the actual conditions