Dịch từ "to taper off" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "to taper off" trong tiếng Tây Ban Nha

EN to taper off
volume_up
{động từ}

1. "diminish"

to taper off (từ khác: to decay, to decline, to droop, to ebb)
volume_up
decaer {động}
to taper off (từ khác: to wane, to cut down, to de-escalate, to drop away)
volume_up
disminuir {động}
to taper off (từ khác: to get off, to move down, to come down, to shelve)
volume_up
bajar {động}

2. "slow down"

to taper off (từ khác: to bring down, to cut, to cut back, to cut down)
volume_up
reducir {động}

Cách dịch tương tự của từ "to taper off" trong tiếng Tây Ban Nha

taper danh từ
taper
Spanish
to taper động từ
to tape động từ
off tính từ
off giới từ
Spanish

Ví dụ về cách dùng từ "to taper off" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishI haven't stopped smoking, but I'm trying to taper off
no he dejado el cigarrillo, pero estoy tratando de fumar menos