Dịch từ "slanting" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "slanting" trong tiếng Tây Ban Nha

ES
volume_up
to slant {ngoại động}
volume_up
to slant {nội động}

EN slanting
volume_up
{tính từ}

slanting (từ khác: inclined, sloping)
volume_up
inclinada {tính, cái}
slanting (từ khác: leaning)
volume_up
inclinado {tính, đực}
slanting (từ khác: oriental)
volume_up
achinado {tính, đực}
slanting
volume_up
jalado {tính} [abbr. Peru] [tục] (ojos)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "slanting":

slanting
slant

Ví dụ về cách dùng từ "slanting" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishAnd this is not because the people of this part of the world have slanting eyes!
¡No se debe a que estas poblaciones tienen los ojos rasgados!