Dịch từ "sirocco" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "sirocco" trong tiếng Tây Ban Nha

ES
EN

sirocco {danh từ}

volume_up
sirocco

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "sirocco":

sirocco