Dịch từ "scour" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "scour" trong tiếng Tây Ban Nha

volume_up
to scour {ngoại động}

EN scour
volume_up
{danh từ}

1. địa chất

scour (từ khác: abrasion)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "scour":

scour

Ví dụ về cách dùng từ "scour" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishWe take out millions of tonnes of sand eels and scour the sea beds, and the cod eat sand eels.
Pescamos miles de toneladas de anguilas y limpiamos el fondo del mar, y el bacalao se alimenta de anguilas.