Dịch từ "rumen" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "rumen" trong tiếng Tây Ban Nha

ES

EN rumen
volume_up
{danh từ}

rumen
volume_up
panza {cái} (de un rumiante)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "rumen":

rumen