Dịch từ "risqué" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "risqué" trong tiếng Tây Ban Nha

EN risqué
volume_up
{tính từ}

risqué (từ khác: racy)
volume_up
picante {tính, đực/cái} [ẩn dụ]
risqué (từ khác: cocky, snippy, cheeky, free)
risqué (từ khác: bawdy, blue, lewd, naughty)
risqué
volume_up
colorado {tính} [Mex.] [tục] (chiste)
risqué
volume_up
salado {tính} [tục] (chiste)

Ví dụ về cách dùng từ "risqué" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Englisha risqué joke