Dịch từ "pillow" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "pillow" trong tiếng Tây Ban Nha

volume_up
to pillow {ngoại động}

EN pillow
volume_up
{danh từ}

pillow (từ khác: cushion)
Could you please bring another blanket/pillow/towel?
¿Me podría proporcionar una sábana/almohada/toalla extra?
I fell asleep as soon as my head touched the pillow
me quedé dormido en cuanto puse la cabeza en la almohada
recostó la cabeza en la almohada

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "pillow":

pillow
English

Ví dụ về cách dùng từ "pillow" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Englishto lie back on the pillow
Englishherb pillow