Dịch từ "Panel from the" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "Panel from the" trong tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ minh họa cách dùng "Panel from the".

Cách dịch tương tự của từ "Panel from the" trong tiếng Tây Ban Nha

panel danh từ
to panel động từ
from giới từ
the trạng từ
Spanish
the mạo từ
Spanish
the
to the giới từ
Spanish

Ví dụ về cách dùng từ "Panel from the" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishRemove the side panel from your computer's case.
Quita el panel lateral de la carcasa del equipo.
EnglishPress Windows > type Control Panel > click Control Panel from the search results > click Add a device.
Pulse la tecla Windows, escriba Panel de control, haga clic en Panel de control en los resultados de la búsqueda y, a continuación, haga clic en Agregar un dispositivo.
EnglishPress Windows > type Control Panel > select Control Panel from the search results > select Add devices and printers.
Pulse la tecla Windows > escriba Panel de control > seleccione Panel de control de los resultados de la búsqueda > seleccione Agregar dispositivos e impresoras.
EnglishOn your computer, press the Windows key, type Control Panel, click Control Panel from the search results, and then click Add a device.
En su PC, presione la tecla Windows, escriba Panel de control, haga clic en Panel de control en los resultados de la búsqueda y, a continuación, haga clic en Agregar un dispositivo.
EnglishOn your computer, press the Windows key, type Control Panel, select Control Panel from the search results, and then select Add devices and printers.
En su PC, presione la tecla Windows, escriba Panel de control, seleccione Panel de control de los resultados de la búsqueda y a continuación seleccione Agregar dispositivos e impresoras.

Những từ khác

English
  • Panel from the