Dịch từ "to outdistance" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "to outdistance" trong tiếng Tây Ban Nha

volume_up
to outdistance {ngoại động}

EN to outdistance
volume_up
{ngoại động từ}

to outdistance (từ khác: to outrun)
volume_up
dejar atrás {ngoại động}
to outdistance (từ khác: to distance, to separate, to keep at a distance)
volume_up
distanciar {ngoại động}
to outdistance (từ khác: to beat out, to outclass, to outflank, to outperform)
volume_up
aventajar {động}