Dịch từ "other educational institutions" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "other educational institutions" trong tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ minh họa cách dùng "other educational institutions".

Ví dụ về cách dùng từ "other educational institutions" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishChurches, trade unions, women's organisations, occupational training courses and other educational institutions, in particular, play a decisive role in this.
Las iglesias, los sindicatos, las asociaciones de mujeres, los centros de formación profesional y otros centros docentes tienen, sobre todo, un papel decisivo.
EnglishChurches, trade unions, women' s organisations, occupational training courses and other educational institutions, in particular, play a decisive role in this.
Las iglesias, los sindicatos, las asociaciones de mujeres, los centros de formación profesional y otros centros docentes tienen, sobre todo, un papel decisivo.
EnglishWarsaw University and other educational institutions have admitted students who have been expelled from educational institutions in Belarus for taking part in demonstrations.
La Universidad de Varsovia y otras instituciones educativas han admitido a estudiantes expulsados de los centros educativos de Belarús por haber participado en manifestaciones.
EnglishThe availability of 'Europeana' should be improved ensuring free-of-charge access for pupils, students and teachers in secondary schools, universities and other educational institutions.
La disponibilidad de "Europeana" debe mejorarse para garantizar un acceso gratuito a alumnos, estudiantes y maestros en los centros de secundaria, las universidades y otras instituciones educativas.

Những từ khác

English
  • other educational institutions