Dịch từ "to level off" từ Anh sang Tây Ban Nha

EN

Nghĩa của "to level off" trong tiếng Tây Ban Nha

volume_up
to level off {ngoại động}

EN to level off
volume_up
{động từ}

1. Tổng quan

to level off (từ khác: to pair off)
volume_up
emparejarse {động, phản thân}
to level off (từ khác: to fall down)
volume_up
allanarse {động, phản thân}
to level off (từ khác: to even up, to make … straight)
volume_up
igualar {ngoại động} (nivelar)

2. "aircraft"

to level off (từ khác: to bottom out, to even out)
volume_up
nivelarse {động}
to level off (từ khác: to sit up)

3. "prices, growth, inflation"

to level off (từ khác: to steady, to plateau out)

4. "surface, board"

to level off (từ khác: to balance, to level, to level down, to level out)
volume_up
nivelar {động}
to level off (từ khác: to pair)
volume_up
emparejar {động}

Cách dịch tương tự của từ "to level off" trong tiếng Tây Ban Nha

level danh từ
level tính từ
to level động từ
off tính từ
off giới từ
Spanish

Ví dụ về cách dùng từ "to level off" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

EnglishWithout it the positive effects for poorer regions will level off, and ultimately the Cohesion Fund itself will be undermined.
Sin concentración, los efectos positivos para las regiones más pobres se verán anulados y se socavará a la postre incluso la política de cohesión.
EnglishOnce again, the Commission, by appealing to budgetary restrictions at national and European level, has put off presentation of an EU programme in this area.
Una vez más, la Comisión, apelando a las limitaciones presupuestarias en el plano nacional y europeo, ha aplazado la presentación de un programa de la UE en esta materia.